quay trượt
Định nghĩa
- Động từ:
- Hiện tượng bánh xe quay mà không bám đường: "quay trượt" mô tả tình trạng bánh xe của xe cộ quay vòng nhưng không tạo được lực ma sát đủ để di chuyển, thường xảy ra trên mặt đường trơn, băng giá, hoặc khi tăng tốc đột ngột.
- Hành động quay vòng không hiệu quả: "quay trượt" cũng có thể chỉ việc bánh xe quay tít nhưng xe không tiến lên được, gây lãng phí năng lượng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Khi phanh gấp trên đường ướt, bánh xe bị quay trượt. (Bánh xe quay vòng mà không bám đường do mất ma sát.)
- Xe tải quay trượt trên lớp băng mỏng. (Xe tải không thể di chuyển vì bánh xe quay vòng vô ích trên băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"quay trượt bánh": cụm từ nhấn mạnh hiện tượng bánh xe quay trượt.
- Khi khởi động trên cát, xe thường bị quay trượt bánh. (Bánh xe quay vòng không có lực kéo trên cát.)
"tình trạng quay trượt": trạng thái mất kiểm soát do bánh xe quay trượt.
- Tình trạng quay trượt kéo dài có thể làm hỏng lốp xe. (Bánh xe quay trượt lâu gây mòn lốp nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
Trượt (động từ): mất độ bám, di chuyển lệch khỏi hướng.
- Chân anh ấy trượt trên nền nhà ướt. (Chân anh ấy mất thăng bằng trên sàn ướt.)
Quay tít (động từ): quay với tốc độ cao, thường vô ích.
- Bánh xe quay tít trên bùn. (Bánh xe quay nhanh nhưng không tiến lên.)
Từ đồng nghĩa
- Trượt bánh: bánh xe mất độ bám, quay vòng.
- Quay vòng vô ích: bánh xe quay nhưng không di chuyển.
- Mất lực kéo: tình trạng bánh xe không có ma sát để tiến lên.
Thành ngữ liên quan
- Quay trượt như chong chóng: bánh xe quay nhanh và liên tục mà không có tác dụng.
- Xe đạp điện quay trượt như chong chóng trên đường tuyết. (Bánh xe quay vòng vô ích, không thể đi tới.)